Bản dịch của từ 克原子 trong tiếng Việt
克原子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | k | e | thanh huyền |
克原子 (Danh từ)
【kè yuán zǐ】
01
Đơn vị khối lượng (gram) dùng làm đơn vị lượng tử hoá trong hóa học: một 'gram‑nguyên tử' (một gam nguyên tử) — khối lượng (gam) bằng số khối nguyên tử.
量词。计算质量的单位。一定量的元素,以公克来表示,当数值和原子量相等时,便代表该元素的一克原子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 克原子
kè
克
yuán
原
zi
子
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 𠅏, 𠅔, 𠅡, 𠧹, 𠧻, 𡱀, 𡱠, 𣳂, 剋, 尅, 𠧳
- Hình thái radical:
- ⿱,古,儿
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 十
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衉
溘
袔
氪
課
䶗
㕎
㪙
䙐
锞
课
㥛
博
㔻
卋
升
华
卓
卆
千
午
卑
卅
㔺
迏
矶
弄
沎
迌
𠇢
驲
𠇭
忐
芮
岛
忴
麦克
克服
克制
马克
夹克
克隆
丁克
扑克
休克
千克
