Bản dịch của từ 免受 trong tiếng Việt

免受

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免受 (Động từ)

miǎn shòu
01

Để bảo vệ khỏi thiệt hại

防止(损害)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Được miễn hình phạt

免除处罚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Quyền được miễn trừ khỏi bị truy tố

豁免(免受起诉)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Thoát khỏi (đau đớn, thiệt hại, v.v.)

自由(免受痛苦、伤害等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Để tránh đau khổ

以避免痛苦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Để ngăn chặn điều gì đó xấu

防止(某事不好)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免受

miǎn

shòu

免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép