Bản dịch của từ 免票 trong tiếng Việt

免票

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免票 (Động từ)

miǎn piào
01

Vé miễn phí

不收费的票

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không thu tiền; miễn phí

(入场、乘车等) 不要票

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免票

miǎn

piào

Các từ liên quan

免丁
免丁由子
免不了
免不得
票价
票健
票儿银
票写
票勇
免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép