Bản dịch của từ 免赔条款 trong tiếng Việt

免赔条款

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

免赔条款 (Danh từ)

miǎn péi tiáo kuǎn
01

Điều khoản miễn trừ trách nhiệm

保险合同中的一项条款,规定某些损失保险公司不负责赔偿

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 免赔条款

miǎn

péi

tiáo

kuǎn

免
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỄN】
Các biến thể:
矈, 勉, 絻, 免
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép