Bản dịch của từ 兔走乌飞 trong tiếng Việt

兔走乌飞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˋtuthanh huyền

兔走乌飞 (Tính từ)

tù zǒu wū fēi
01

Thời gian trôi nhanh; ánh nắng chiếu nhanh như thỏ chạy và mặt trăng đổi nhanh như quạ bay; Thỏ chạy, quạ bay

形容时间过得很快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兔走乌飞

zǒu

fēi

Các từ liên quan

兔三窟
兔丘
兔丝
兔丝子
兔丝燕麦
走丸
走丸逆坂
走为上着
走为上策
乌七八糟
乌丝
乌丝栏
乌丝行
乌丝阑
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
兔
Bính âm:
【tù】【ㄊㄨˋ】【THỎ.THỐ】
Các biến thể:
兎, 菟, 𢉕
Hình thái radical:
⿷,免,丶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一ノフ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép