Bản dịch của từ 党参 trong tiếng Việt

党参

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

党参 (Danh từ)

dǎng shēn
01

Đảng sâm (dǎngshēn, là cây thảo lâu năm, rễ có thể dùng làm thuốc, trước đây chủ yếu phân bố ở khu vực Thượng Đảng, Sơn Tây)

多年生草本植物,根可入药过去多产于山西上党地区

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 党参

dǎng

shēn

党
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龸,兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép