Bản dịch của từ 党狱 trong tiếng Việt

党狱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

党狱 (Danh từ)

dǎng yù
01

Vụ án trừng trị những người lập phe nhóm; Đảng ngục

指的是因政治原因而被关押的监狱,通常与政治迫害有关。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 党狱

dǎng

Các từ liên quan

党与
党义
党事
党亲
党人
狱主
狱事
狱具
狱刑
党
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龸,兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép