Bản dịch của từ 党费 trong tiếng Việt

党费

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

党费 (Danh từ)

dǎng fèi
01

Đảng phí (Số tiền mà đảng viên theo quy định phải đóng định kỳ cho tổ chức cơ sở của Đảng nơi mình sinh hoạt)

党员按期向所在的党的基层组织交纳的钱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kinh phí hoạt động (đảng)

政党的活动经费

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 党费

dǎng

fèi

党
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龸,兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép