Bản dịch của từ 党项族 trong tiếng Việt

党项族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎng

ㄉㄤˇdangthanh hỏi

党项族 (Danh từ)

dǎng xiàng zú
01

Nhánh Tangut của dân tộc Qiang

Tangut branch of the Qiang 羌 ethnic group

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhóm dân tộc cổ đại tạo nên triều đại Xixia 西夏 1038-1227

Ancient ethnic group who made up the Xixia dynasty 西夏 1038-1227

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 党项族

dǎng

xiàng

党
Bính âm:
【dǎng】【ㄉㄤˇ】【ĐẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,龸,兄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丶フ丨フ一ノフ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép