Bản dịch của từ 兜剿 trong tiếng Việt

兜剿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

兜剿 (Động từ)

dōu jiǎo
01

Bao vây, tiêu diệt địch thủ trong một vùng nhất định, thường dùng trong quân sự.

围剿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兜剿

dōu

jiǎo

Các từ liên quan

兜兜
兜兜裤
兜兜裤儿
兜击
兜卖
剿儿
剿凈
剿击
剿办
剿匪
兜
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
兠, 𠙧, 𤾆, 𤾇, 𦋌, 蔸, 㿡, 𦆘, 𨩁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép