Bản dịch của từ 兜娄 trong tiếng Việt

兜娄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

兜娄 (Danh từ)

dōu lóu
01

Đồ vật hình dạng giống cái rổ hoặc cái thúng nhỏ để đựng đồ, thường làm từ tre hoặc mây.

形容状如篼篓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兜娄

dōu

lóu

Các từ liên quan

兜兜
兜兜裤
兜兜裤儿
兜击
兜剿
娄公
娄娄
娄子
娄宿
娄山关
兜
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
兠, 𠙧, 𤾆, 𤾇, 𦋌, 蔸, 㿡, 𦆘, 𨩁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép