Bản dịch của từ 兜搅 trong tiếng Việt
兜搅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōu | ㄉㄡ | d | ou | thanh ngang |
兜搅 (Động từ)
【dōu jiǎo】
01
Làm phiền, quấy rầy, can thiệp gây khó chịu.
打搅,干扰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兜搅
dōu
兜
jiǎo
搅
Các từ liên quan
兜兜
兜兜裤
兜兜裤儿
兜击
兜剿
搅七念三
搅乱
搅刺
搅动
搅合
- Bính âm:
- 【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
- Các biến thể:
- 兠, 𠙧, 𤾆, 𤾇, 𦋌, 蔸, 㿡, 𦆘, 𨩁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侸
橷
兠
篼
瞗
都
吺
蔸
㨮
唗
兒
𠒱
𠑷
𠒂
𠓗
𠒿
𠑸
𠒈
𠒮
𠒔
𠒗
𠓔
娻
授
啕
铴
龛
䚴
淰
堊
密
尉
𠋖
爽
兜风
兜底
裤兜
兜兜
肚兜
兜售
衣兜
兜子
兜揽
围兜
