Bản dịch của từ 兜率宫 trong tiếng Việt

兜率宫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

兜率宫 (Danh từ)

dōu shuài gōng
01

Cung trời trong Phật giáo, nơi các vị thiên thần hoặc chư thiên cư ngụ, tương đương 'thiên cung' hay 'thiên đàng'.

梵语。犹言天宫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兜率宫

dōu

gōng

Các từ liên quan

兜兜
兜兜裤
兜兜裤儿
兜击
兜剿
率下
率举
率义
率事
率亮
宫主
兜
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
兠, 𠙧, 𤾆, 𤾇, 𦋌, 蔸, 㿡, 𦆘, 𨩁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép