Bản dịch của từ 兜眵 trong tiếng Việt

兜眵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

兜眵 (Tính từ)

dōu chī
01

Mắt nhìn mờ đục, không có thần sắc, mắt lờ đờ như mệt mỏi hoặc uể oải

谓目光昏暗无神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兜眵

dōu

chī

Các từ liên quan

兜兜
兜兜裤
兜兜裤儿
兜击
兜剿
眵昏
眵泪
眵目糊
眵眼
兜
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
兠, 𠙧, 𤾆, 𤾇, 𦋌, 蔸, 㿡, 𦆘, 𨩁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép