Bản dịch của từ 兜罗 trong tiếng Việt

兜罗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

兜罗 (Danh từ)

dōu luó
01

Một loại vải dệt hoặc vật liệu giống như '兜罗绵' (dâu la miên), thường dùng trong sản xuất vải vóc.

3.见“兜罗绵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dọn dẹp, thu dọn gọn gàng; sắp xếp đồ đạc ngăn nắp

1.收拾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thu phục, lôi kéo, kết nối người khác vào nhóm hoặc liên minh

2.笼络。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兜罗

dōu

luó

Các từ liên quan

兜兜
兜兜裤
兜兜裤儿
兜击
兜剿
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
兜
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
兠, 𠙧, 𤾆, 𤾇, 𦋌, 蔸, 㿡, 𦆘, 𨩁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép