Bản dịch của từ 兜罗绵 trong tiếng Việt

兜罗绵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

兜罗绵 (Danh từ)

dōu luó mián
01

Mây hoặc tuyết (ẩn dụ)

2.喻云或雪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái bông, bông vải hoặc tơ sợi mịn, còn gọi là bông cây hay bông tơ; cũng dùng để chỉ tổng quát các mảnh vụn của cỏ cây, hoa lá như bụi bông.

1.[梵tūla]棉。亦为草木花絮之总称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兜罗绵

dōu

luó

mián

Các từ liên quan

兜兜
兜兜裤
兜兜裤儿
兜击
兜剿
罗丹
罗丽
罗之一目
罗亭
绵上
绵丽
绵亘
绵代
绵侧理
兜
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
兠, 𠙧, 𤾆, 𤾇, 𦋌, 蔸, 㿡, 𦆘, 𨩁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép