Bản dịch của từ 兜铃 trong tiếng Việt

兜铃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

兜铃 (Danh từ)

dōu líng
01

Tên gọi của một loại chuông nhỏ, thường dùng trong sinh hoạt hoặc tín ngưỡng.

见“兜零”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兜铃

dōu

líng

Các từ liên quan

兜兜
兜兜裤
兜兜裤儿
兜击
兜剿
铃下
铃兰
铃医
铃合
铃吏
兜
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
Các biến thể:
兠, 𠙧, 𤾆, 𤾇, 𦋌, 蔸, 㿡, 𦆘, 𨩁
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép