Bản dịch của từ 兜零 trong tiếng Việt
兜零
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōu | ㄉㄡ | d | ou | thanh ngang |
兜零 (Danh từ)
【dōu líng】
01
Cái lồng đựng vật nuôi hoặc đồ vật nhỏ, giống như cái 'đẩu' chứa đồ
2.笼子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Loại chuông nhỏ, thường dùng làm đồ chơi hoặc trang trí, âm thanh vang nhẹ nhàng, vui tai.
1.亦作“兜铃”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兜零
dōu
兜
líng
零
Các từ liên quan
兜兜
兜兜裤
兜兜裤儿
兜击
兜剿
零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
- Bính âm:
- 【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÂU】
- Các biến thể:
- 兠, 𠙧, 𤾆, 𤾇, 𦋌, 蔸, 㿡, 𦆘, 𨩁
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一ノフフ一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侸
橷
兠
篼
瞗
都
吺
蔸
㨮
唗
兒
𠒱
𠑷
𠒂
𠓗
𠒿
𠑸
𠒈
𠒮
𠒔
𠒗
𠓔
娻
授
啕
铴
龛
䚴
淰
堊
密
尉
𠋖
爽
兜风
兜底
裤兜
兜兜
肚兜
兜售
衣兜
兜子
兜揽
围兜
