Bản dịch của từ 兢惧 trong tiếng Việt

兢惧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīng

ㄐㄧㄥjingthanh ngang

兢惧 (Tính từ)

jīng jù
01

Cẩn trọng, lo sợ, thận trọng dè dặt vì e ngại nguy hiểm hay sai sót

戒慎恐惧;惶恐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兢惧

jīng

Các từ liên quan

兢严
兢兢
兢兢业业
兢兢乾乾
惧内
惧怕
惧怖
惧思
惧怯
兢
Bính âm:
【jīng】【ㄐㄧㄥ】【CĂNG】
Các biến thể:
𠓆, 𣋢
Hình thái radical:
⿰,克,克
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一ノフ一丨丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép