Bản dịch của từ 入幕之宾 trong tiếng Việt

入幕之宾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入幕之宾 (Tính từ)

rù mù zhī bīn
01

Khách thân cận; người thân tín

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入幕之宾

zhī

bīn

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
幕下
幕井
幕从
幕位
之个
之乎者也
之任
之前
宾东
宾主
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép