Bản dịch của từ 入时 trong tiếng Việt

入时

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入时 (Tính từ)

rù shí
01

Hợp mốt, theo kịp xu hướng; ăn nhập với thời trang/ thị hiếu hiện thời

合乎时尚,赶上潮流。。唐.朱庆余.近试上张水部诗:「妆罢低声问夫婿,画眉深浅入时无?」

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入时

shí

入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép