Bản dịch của từ 入铁主簿 trong tiếng Việt

入铁主簿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄖㄨˋruthanh huyền

入铁主簿 (Tính từ)

rù tiě zhǔ bù
01

Quan thư ký có tài; viên chức tài giỏi

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 入铁主簿

tiě

zhǔ

簿

Các từ liên quan

入不敷出
入世
入中
入临
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
主一
主一无适
主上
主业
主丧
簿书
簿伍
簿册
入
Bính âm:
【rù】【ㄖㄨˋ】【NHẬP】
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép