ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
兪兪
Bảng phân tích âm vị 兪
Yú
Thản nhiên, ung dung, tâm thái từ容 tự tại (không lo lắng, thong thả)
从容自得的样子。。庄子.天道:「无为则俞俞,俞俞者,忧患不能处,年寿长矣。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yú
兪
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép