Bản dịch của từ 八代 trong tiếng Việt

八代

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八代 (Danh từ)

bā dài
01

Tám đời; chỉ tám triều vua thượng cổ Trung Hoa gồm Tam Hoàng 三皇 và Ngũ Đế 五帝. Tám triều đại: (1) Gồm Đông Hán; Ngụy; Tấn; Tống; Tề; Lương; Trần và Tùy. (2) Ngụy; Trần; Tùy. (3) Tần; Hán; Nguyên Ngụy; Chu; Tùy.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八代

dài

八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép