Bản dịch của từ 八旗子弟 trong tiếng Việt

八旗子弟

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚbathanh ngang

八旗子弟 (Thành ngữ)

bā qí zi dì
01

Cậu ấm con nhà quyền quý

(图)特权小子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Con cháu nhà Bát Kỳ (gia tộc Mãn Châu)

满族旗人子弟(贵族)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 八旗子弟

zi

Các từ liên quan

旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
八
Bính âm:
【bā】【ㄅㄚ】【BÁT】
Các biến thể:
捌, 丷
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép