Bản dịch của từ 公会堂 trong tiếng Việt

公会堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公会堂 (Danh từ)

gōng huì táng
01

Phòng hoặc hội trường dành cho các cuộc họp, hội nghị, nơi công chúng tụ họp và bàn bạc công việc chung.

公众议事和集会的厅堂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公会堂

gōng

huì

táng

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
会丧
会串
会事
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép