Bản dịch của từ 公共卫生 trong tiếng Việt
公共卫生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
公共卫生 (Danh từ)
【gōng gòng wèi shēng】
01
Khoa học và kỹ thuật nghiên cứu, tổ chức các biện pháp bảo vệ và nâng cao sức khỏe cộng đồng, bao gồm y tế dự phòng, vệ sinh môi trường và xã hội.
研讨应用有组织的公众努力来保护和改进公众健康的一门技术和科学,以及包括预防医学、环境卫生学和社会科学,人们应保持维护的清洁、卫生的生活、工作环境。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公共卫生
gōng
公
gòng
共
wèi
卫
shēng
生
Các từ liên quan
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㒶, 𧆷, 𡚑
- Hình thái radical:
- ⿱,八,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碽
塨
肱
龏
躬
愩
红
宮
匑
匔
慐
觥
𠔫
𠔤
𠔞
𠔺
冀
𠔴
𠔖
𠔭
𠔣
𠔪
𠔙
𠔸
㐧
予
贝
勼
乏
乢
𠕴
𠔽
介
攵
片
书
公司
公园
公寓
老公
公斤
外公
公里
办公
公共
公主
