Bản dịch của từ 公共厕所 trong tiếng Việt

公共厕所

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公共厕所 (Danh từ)

gōng gòng cè suǒ
01

Nhà vệ sinh công cộng

设在公共场所为公众所用的厕所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公共厕所

gōng

gòng

suǒ

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
厕列
厕匽
厕填
厕屋
厕床
所与
所业
所为
所主
所之
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép