Bản dịch của từ 公共地域 trong tiếng Việt

公共地域

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公共地域 (Danh từ)

gōng gòng de yù
01

Khu vực chung (Common Area); Khu vực công cộng; Khu vực chung

公共地域是指供公众使用的空间或区域,通常包括公园、广场、街道等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公共地域

gōng

gòng

公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép