Bản dịch của từ 公共秩序 trong tiếng Việt

公共秩序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公共秩序 (Danh từ)

gōng gòng zhì xù
01

Trật tự công cộng

社会中维持正常运作的规则和法律。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公共秩序

gōng

gòng

zhì

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
秩位
秩俸
秩分
秩刍
秩叙
序事
序传
序位
序兴
序分
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép