Bản dịch của từ 公开 trong tiếng Việt

公开

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公开 (Động từ)

gōng kāi
01

Công khai

使公开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

公开 (Tính từ)

gōng kāi
01

Đưa ra công khai

不隐蔽的;面对大众的(跟“秘密”相对)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公开

gōng

kāi

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
开七
开业
开丧
开中
开云见天
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép