Bản dịch của từ 公据 trong tiếng Việt
公据
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
公据 (Danh từ)
【gōng jù】
01
Loại giấy bạc do nhà nước phát hành thời Tống, dùng làm tiền mặt trong lưu thông.
2.宋代的一种官方钞券。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giấy tờ, chứng cứ do quan phủ cấp làm bằng chứng chính thức.
1.官府的凭据。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公据
gōng
公
jù
据
Các từ liên quan
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
据为己有
据义履方
据乱
据乱世
据争
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㒶, 𧆷, 𡚑
- Hình thái radical:
- ⿱,八,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碽
塨
肱
龏
躬
愩
红
宮
匑
匔
慐
觥
𠔫
𠔤
𠔞
𠔺
冀
𠔴
𠔖
𠔭
𠔣
𠔪
𠔙
𠔸
㐧
予
贝
勼
乏
乢
𠕴
𠔽
介
攵
片
书
公司
公园
公寓
老公
公斤
外公
公里
办公
公共
公主
