Bản dịch của từ 公昆弟 trong tiếng Việt

公昆弟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公昆弟 (Danh từ)

gōng kūn dì
01

Anh em cùng cha mẹ hoặc cùng tổ tiên, gọi chung là anh em ruột thịt.

同祖兄弟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公昆弟

gōng

kūn

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
昆丘
昆仍
昆从
昆仑
昆仑丘
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép