Bản dịch của từ 公益金 trong tiếng Việt

公益金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公益金 (Danh từ)

gōng yì jīn
01

Quỹ công ích; quỹ phúc lợi

企业单位、生产单位用来兴办本单位的文化事业和公共福利事业的资金

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公益金

gōng

jīn

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
益上损下
益兵
益军
益决草
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép