Bản dịch của từ 公积金 trong tiếng Việt

公积金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公积金 (Danh từ)

gōng jī jīn
01

Quỹ do doanh nghiệp hoặc đơn vị sản xuất trích từ lợi nhuận để tái đầu tư mở rộng sản xuất.

(2) 企业单位、生产单位为扩大再生产从收益中提取的基金

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần lợi nhuận của doanh nghiệp tư bản tạm thời giữ lại, không chia cổ tức, để dùng dự phòng hoặc tái đầu tư

(3) 资本主义企业中暂时不作为股息分配,储以备用的那部分利润

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Quỹ tiền do đơn vị sản xuất trích ra từ lợi nhuận để tái đầu tư mở rộng sản xuất.

生产单位从收益中提取的用做扩大再生产的资金。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公积金

gōng

jīn

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
积不相能
积世
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép