Bản dịch của từ 兮甲盘 trong tiếng Việt

兮甲盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

兮甲盘 (Danh từ)

xī jiǎ pán
01

Tên một loại đồ đồng () thời Tây Chu muộn, gọi đầy đủ là 兮甲盘又作兮田盘兮伯盘或兮伯吉父盘); hiện vật khảo cổ có chữ记载尹吉甫随周宣王征伐与征赋事为专有考古名词

也称兮田盘﹑兮伯盘或兮伯吉父盘。西周晩期青铜器。宋代出土。铭文一百三十三字。记述兮甲(即尹吉甫)随从周宣王征伐玁狁﹐对南淮夷征收赋贡之事。清吴式芬《攈古录》卷三作“兮田盘”﹐吴大澄《愙斋集古录》卷十六作“兮伯盘”﹐方浚益《缀遗斋彝器考释》卷七作“兮伯吉父盘”。参阅郭沫若《两周金文辞大系图录考释》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兮甲盘

jiǎ

pán

Các từ liên quan

甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
兮
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
𠔃
Hình thái radical:
⿱,八,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép