Bản dịch của từ 兰姆酒 trong tiếng Việt

兰姆酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

兰姆酒 (Danh từ)

lán mú jiǔ
01

Rượu rum

一种由甘蔗糖发酵酿成的酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rhum; rượu rum

以甘蔗糖料为原料, 经原料处理、酒精发酵、蒸馏取酒、入像木桶陈酿后, 形成的具有特殊色、香、味的蒸馏酒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰姆酒

lán

jiǔ

兰
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丷,三
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép