Bản dịch của từ 兰藻 trong tiếng Việt

兰藻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

兰藻 (Danh từ)

lán zǎo
01

Ví von cho lời văn, câu chữ uyển chuyển, thanh nhã; 'lan' và 'tảo' hàm ý hoa thơm, ngọc ngà của ngôn từ (Hán Việt: lan tảo).

比喻文词优美。。南朝宋.谢灵运.拟魏太子邺中集诗:「众宾悉精妙,清辞洒兰藻。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰藻

lán

zǎo

兰
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丷,三
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép