Bản dịch của từ 兰辛 trong tiếng Việt

兰辛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

兰辛 (Danh từ)

lán xīn
01

Lansing (thủ phủ bang Michigan, Mỹ)

密歇根州的首府,位于此州的中南部和底特律西北部,它是机动车制作中心,于1849年成为首府

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lansing (thuộc bang Illinois, Mỹ)

伊利诺斯州东北部的一个城镇,位于芝加哥郊区靠近印地安那边界

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰辛

lán

xīn

兰
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丷,三
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép