Bản dịch của từ 关山迢递 trong tiếng Việt

关山迢递

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

关山迢递 (Thành ngữ)

guān shān tiáo dì
01

Qua nhiều đèo núi, đường sá xa xôi khó đi; ví von đường đi rất xa (Hán-Việt: quan sơn tiêu đề — nhiều chặng núi và trạm gác).

过了许多关塞和山峰。比喻路途遥远。。如:「这一去关山迢递,你要小心保重才是!」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 关山迢递

guān

shān

tiáo

关
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
關, 関, 闗, 𠴨, 𨳹, 𨴊, 𨵿, 𨶚, 𨷀, 𨳡, 𨳨, 𫔢
Hình thái radical:
⿱,丷,天
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép