Bản dịch của từ 关脉 trong tiếng Việt

关脉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

关脉 (Danh từ)

guān mài
01

Mạch ở phía sau xương cao của gan bàn tay (một phần của mạch tay); vị trí chia ranh âm dương, trước là 'cun' sau là 'chi' — trong y học cổ truyền chỉ 'quan mạch'.

手掌后高骨上的动脉,为手脉的一部分。其前为寸,其后为尺,阴阳气血由此分界,故称为「关脉」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 关脉

guān

mài

关
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
關, 関, 闗, 𠴨, 𨳹, 𨴊, 𨵿, 𨶚, 𨷀, 𨳡, 𨳨, 𫔢
Hình thái radical:
⿱,丷,天
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép