Bản dịch của từ 兴波 trong tiếng Việt

兴波

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴波 (Động từ)

xīng bō
01

Khiến dấy lên sóng gió; gây rắc rối, khơi mào tranh chấp

激起波澜。比喻制造事端﹐引起纷争。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴波

xīng

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép