Bản dịch của từ 兴邦 trong tiếng Việt

兴邦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴邦 (Động từ)

xīng bāng
01

Làm cho đất nước hưng thịnh, làm cho quốc gia phát triển, thịnh vượng (Hán Việt: hưng + bang = làm cho nước mạnh)

使国家兴盛起来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴邦

xīng

bāng

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
邦乡
邦事
邦交
邦人
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép