Bản dịch của từ 兵不厌诈 trong tiếng Việt

兵不厌诈

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

兵不厌诈 (Thành ngữ)

bīng bú yàn zhà
01

Chiến tranh không ngại dối lừa; việc quân cơ không nề dối trá; nhà quân sự luôn phải lừa địch

《韩非子·难一》'战阵之间,不厌诈伪'意思是用兵作战时可以使用欺诈的策略和方法迷惑敌人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兵不厌诈

bīng

yàn

zhà

Các từ liên quan

兵丁
兵不厌权
兵不接刃
兵不污刃
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
厌世
厌世主义
厌乱
厌事
诈乱
诈人
诈伪
诈佞
诈冒
兵
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
Các biến thể:
𠈯, 𠉔, 𠡿, 𠦛, 𠬿
Hình thái radical:
⿱,丘,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép