Bản dịch của từ 兵车 trong tiếng Việt
兵车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bīng | ㄅㄧㄥ | b | ing | thanh ngang |
兵车 (Danh từ)
【bīng chē】
01
Xe hơi; tàu vận chuyển quân đội
指运裁军队的列车、汽车等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Xe tác chiến thời cổ đại
古代作战用的车辆
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兵车
bīng
兵
chē
车
Các từ liên quan
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
车两
车主
- Bính âm:
- 【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
- Các biến thể:
- 𠈯, 𠉔, 𠡿, 𠦛, 𠬿
- Hình thái radical:
- ⿱,丘,八
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冰
蛃
絣
鋲
仌
并
檳
槟
掤
栟
梹
幷
𠔓
𠔚
羗
𠔛
羡
兌
兴
𠔳
𠔈
𠔹
𠔧
𠔏
𠀢
㫕
纰
𠇠
陇
旰
苂
抚
呒
㞏
尫
芬
士兵
当兵
兵役
标兵
大兵
兵器
阅兵
逃兵
骑兵
老兵
