Bản dịch của từ 兵马俑 trong tiếng Việt

兵马俑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

兵马俑 (Danh từ)

bīng má yǒng
01

Tượng binh mã; đội quân đất nung

用泥土和木头制作的土兵和战马的全身塑像,作为随葬品列队排在墓穴里,特指在西安附近的秦始皇墓里出土的兵马俑

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兵马俑

bīng

yǒng

兵
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
Các biến thể:
𠈯, 𠉔, 𠡿, 𠦛, 𠬿
Hình thái radical:
⿱,丘,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép