Bản dịch của từ 具呈 trong tiếng Việt
具呈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
具呈 (Động từ)
【jù chéng】
01
Sắp sửa, soạn thảo và trình nộp văn kiện (chuẩn bị để trình lên cấp trên)
谓备办呈文。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 具呈
jù
具
chéng
呈
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỤ】
- Các biến thể:
- 俱, 𥃲
- Hình thái radical:
- ⿳,目,一,八
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
锯
鐻
俱
窭
屦
澽
聚
屨
拠
歫
寠
姖
𠔘
𠔀
𠔸
𠔖
𠔰
𠔣
並
𠔧
𠔛
共
兵
兌
呞
茚
林
歾
叀
杶
㣌
䄫
咃
𠙍
苻
彿
家具
具体
具备
具有
工具
玩具
模具
文具
治具
餐具
