Bản dịch của từ 典乐 trong tiếng Việt

典乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

典乐 (Danh từ)

diǎn yuè
01

Chức quan phụ trách âm nhạc triều đình; quan chuyên quản lý nhạc lễ (âm nhạc cung đình).

官名。掌管朝廷的音乐事务。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 典乐

diǎn

典
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
Các biến thể:
䓦, 敟, 𠔓, 𠔰, 𥮏, 𠔩, 𢻅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép