Bản dịch của từ 典实 trong tiếng Việt
典实
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diǎn | ㄉㄧㄢˇ | d | ian | thanh hỏi |
典实 (Tính từ)
【diǎn shí】
01
Đơn giản, trang nhã và chân thực; cũng chỉ những điển tích, sự kiện lịch sử (vừa mang tính trang trọng vừa thực tế)
典雅平实。典故史实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 典实
diǎn
典
shí
实
- Bính âm:
- 【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
- Các biến thể:
- 䓦, 敟, 𠔓, 𠔰, 𥮏, 𠔩, 𢻅
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蒧
䍄
蕇
㸃
婰
奌
踮
㚲
跕
椣
嚸
𠔰
𠔻
兮
𠔇
𠔯
𠔘
𠔲
羑
𠔌
羗
𠔓
𠔊
𠔝
具
狜
虮
隹
㱚
盰
泮
門
峄
㚾
徃
定
词典
字典
典型
古典
典礼
经典
典范
庆典
辞典
瑞典
