Bản dịch của từ 兹兹 trong tiếng Việt

兹兹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

兹兹 (Động từ)

zī zī
01

Mọc lên, sinh sôi; sinh sản, phát sinh nhiều (thường chỉ sinh trưởng nhanh, lan rộng)

滋生繁殖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兹兹

Các từ liên quan

兹事体大
兹其
兹基
兹夷
兹泉
兹白
兹非
兹飞
兹
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ, ㄗ】【TỪ, TƯ】
Các biến thể:
茲, 茊, 𠧦, 𦱳
Hình thái radical:
⿱,䒑,𢆶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フフ丶フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép